second empire

Định nghĩa

Danh từ riêng: Đế chế thứ haichỉ chế độ quân chủ của Napoléon IIIPháp, tồn tại từ năm 1852 đến năm 1870. Đây giai đoạn lịch sử chính trị văn hóa quan trọng, đánh dấu sự phát triển của kiến trúc, nghệ thuật công nghiệp dưới thời cai trị của Napoléon III.

dụ sử dụng
  • (Đế chế thứ haiPháp được đặc trưng bởi sự tăng trưởng kinh tế đổi mới đô thị.)
  • (Kiến trúc của Đế chế thứ hai nổi tiếng với mái mansard mặt tiền trang trí công phu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Second Empire style": phong cách kiến trúc thiết kế nội thất phổ biến trong thời kỳ này, thường thấycác tòa nhà chính phủ biệt thự.

    • The Paris Opera House is a masterpiece of Second Empire style. (Nhà hát Opera Paris một kiệt tác của phong cách Đế chế thứ hai.)
  • "Second Empire furniture": đồ nội thất theo phong cách thời kỳ này, thường chạm khắc tinh xảo chất liệu cao cấp.

    • Antique collectors often seek Second Empire furniture for its elegance. (Những người sưu tập đồ cổ thường tìm kiếm đồ nội thất Đế chế thứ hai sự thanh lịch của .)
Biến thể từ gần giống
  • Second Empire style (danh từ): phong cách kiến trúc nghệ thuật của thời kỳ Đế chế thứ hai.
  • Second Empire period (danh từ): thời kỳ lịch sử từ 1852 đến 1870 ở Pháp.
Từ đồng nghĩa
  • Napoleonic Empire (danh từ riêng): đế chế của Napoléon, nhưng thường chỉ Đế chế thứ nhất (1804-1814/1815) – cần phân biệt với Đế chế thứ hai.
  • French Second Empire (danh từ riêng): cách gọi đầy đủ để chỉ chế độ này.
Các cụm từ liên quan
  • "Fall of the Second Empire": sự sụp đổ của Đế chế thứ hai vào năm 1870 sau thất bại trong Chiến tranh Pháp-Phổ.

    • The fall of the Second Empire led to the establishment of the Third French Republic. (Sự sụp đổ của Đế chế thứ hai dẫn đến việc thành lập nền Cộng hòa thứ ba của Pháp.)
  • "Second Empire architecture": kiến trúc đặc trưng của thời kỳ này, với mái dốc cửa sổ lớn.

    • Many buildings in Washington D.C. display Second Empire architecture. (Nhiều tòa nhà ở Washington D.C. thể hiện kiến trúc Đế chế thứ hai.)
Thành ngữ liên quan
  • "In the style of the Second Empire": theo phong cách của Đế chế thứ hai, thường dùng để mô tả các công trình hoặc tác phẩm nghệ thuật chịu ảnh hưởng từ thời kỳ này.
    • The mansion was decorated in the style of the Second Empire, with lavish chandeliers and gilded mirrors. (Biệt thự được trang trí theo phong cách Đế chế thứ hai, với đèn chùm xa hoa gương mạ vàng.)
second empire
The Second Empire style is known for its mansard roofs and ornate facades.